hậu thuộc địa

hậu thuộc địa

Nhiều quốc gia châu Phi vẫn đang vật lộn với những vấn đề hậu thuộc địa như biên giới tranh chấp và nền kinh tế phụ thuộc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ sau khi chấm dứt chế độ thuộc địa: "hậu thuộc địa" mô tả những đặc điểm, hiện tượng, tình trạng hoặc tư tưởng xuất hiện tồn tại trong giai đoạn sau khi một quốc gia giành được độc lập từ tay thực dân.
    • Liên quan đến di sản của chủ nghĩa thực dân: Từ này nhấn mạnh đến những ảnh hưởng kéo dài, phức tạp (về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội) chế độ thuộc địa để lại, ngay cả khi chế độ đó đã chính thức kết thúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhiều quốc gia châu Phi vẫn đang vật lộn với những vấn đề hậu thuộc địa như biên giới tranh chấp nền kinh tế phụ thuộc.
    • Các nhà nghiên cứu phân tích xã hội hậu thuộc địa để hiểu về sự giao thoa văn hóa bản sắc dân tộc.
    • Chủ nghĩa hậu thuộc địa một trường phái tư tưởng quan trọng trong phê bình văn học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng hậu thuộc địa": Chỉ hệ thống lý luận, quan điểm phân tích phê phán các di sản về văn hóa, quyền lực bản sắc chủ nghĩa thực dân để lại.

    • Công trình của nhà triết học này nền tảng cho tư tưởng hậu thuộc địa.
  • "Tình trạng hậu thuộc địa": Chỉ thực trạng cụ thể của một quốc gia sau khi độc lập, thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc hoặc lệch lạc kéo dài.

    • Sự nghèo đói bất ổn chính trị một phần của tình trạng hậu thuộc địakhu vực này.
Biến thể từ gần giống
  • Hậu thực dân: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ thời kỳ hoặc đặc điểm sau chế độ thực dân.
  • Thuộc địa (tính từ/noun): Chỉ trực tiếp chế độ thực dân, thời kỳ bị đô hộ.
  • Thực dân (tính từ/noun): Chỉ chủ nghĩa hoặc chế độ đi xâm chiếm, cai trị thuộc địa.
Từ đồng nghĩa
  • Sau thuộc địa: Cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.
  • Post-colonial (từ mượn tiếng Anh): Thuật ngữ học thuật quốc tế thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Thời kỳ hậu thuộc địa: Cụm danh từ chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể sau khi giành độc lập.

    • Đất nước bước vào thời kỳ hậu thuộc địa với nhiều thách thức to lớn.
  • Nhà nước hậu thuộc địa: Chỉ thể chế nhà nước được hình thành sau khi thoát khỏi ách đô hộ.

    • Các nhà nước hậu thuộc địa thường kế thừa bộ máy hành chính .
Thành ngữ khái niệm liên quan
  • Chủ nghĩa hậu thuộc địa: một trường phái lý thuyết, nghiên cứu liên ngành (văn học, lịch sử, nhân học) tập trung vào di sản của chủ nghĩa thực dân sự đấu tranh giành lại tiếng nói của các dân tộc từng bị đô hộ.

    • Chủ nghĩa hậu thuộc địa đặt câu hỏi về những câu chuyện lịch sử do kẻ thống trị kể lại.
  • Tâm lý hậu thuộc địa: Ám chỉ trạng thái tinh thần, tư duy tự ti, phụ thuộc hoặc mặc cảm vẫn còn tồn tại trong xã hội sau thời kỳ thuộc địa.

    • Việc đề cao văn hóa ngoại lai một cách thái quá đôi khi bị coi biểu hiện của tâm lý hậu thuộc địa.